Máy in thẻ nhựa Datacard SP75 Plus
Trạm ép thẻ đa năng
Máy in thẻ SP75 sẵn có một trạm ép vật liệu bảo an, tăng cường độ bền cho thẻ, trạm thứ hai do khách hàng lựa chọn. Cả hai trạm ép này có thể ép tấm nhựa tràn lề cho thẻ (95% của thẻ) nhằm tăng cường độ bền và tăng thêm tính bảo an cho thẻ.
Linh hoạt, chất lượng in cao cấp
Máy in thẻ có thể dễ dàng phát hành thẻ ID với nhiều yếu tố kỹ thuật khác nhau. Bạn có thể lựa chọn in một mặt hoặc in lậtmặt với công nghệ in nhiệt thăng hoa cho hình ảnh sắc nét.
Mực in UV
Để tăng cường tính bảo an cho thẻ, máy in SP75 có thể in các hình thể hoặc ký tự bằng mực in UV nhằm chống làm giả.
Kết nối USB và Ethernet
Máy in sẵn có kết nối USB hoặc Ethernet giúp bạn có thể in thẻ độc lập hoặc kết nối qua mạng.
Tuỳ chọn
- Trạm ép vật liệu bảo an, tăng cường độ bền thứ hai
- Thiết bị phát hiện hết thẻ đầu vào
- Mô-đun mã hoá thẻ từ ISO (tuỳ chọn hoặc nâng cấp)
- Mô-đun mã hoá thẻ thông minh (tuỳ chọn hoặc nâng cấp
Khả năng in
- Công nghệ in: In nhiệt thăng hoa (Dye-Sublimation), in truyền nhiệt (Thermal Transfer)
- Độ phân giải hình ảnh: 300dpi, 256 Shades
- Chế độ in: In một mặt hoặc hai mặt tự động, in tràn lề
- Khả năng in: In màu hoặc đơn màu ký tự, lo-gô, hình ảnh, mã vạch 1D, 2D
-
Khả năng bổ sung
- Khả năng ép vật liệu bảo an, tăng cường độ bền: Một mặt (tiêu chuẩn), hai mặt (tùy chọn)
- Khả năng in thẻ ghi xóa: Không có
- Khả năng in UV: Có
-
Loại thẻ chấp nhận
- PVC, PVC Composite; Hico Magstripe Strip ISO 7811; Contact Smart Card ISO 7816 Compliant; Contactless Smart Card 13.56MHz
- Kích thước thẻ: ISO CR-80 (85.6mm x 54mm x 0.78mm), CR-79
- Độ dày của thẻ: 0.254mm tới 1.397mm
-
Công suất và tốc độ in
- Công suất đề nghị: Trung bình và lớn
- Tốc độ in đơn màu: 1000 thẻ/giờ
- Tốc độ in màu (YMCKT): 175 thẻ/giờ, phủ một mặt
- Tốc độ in màu (YMCKT): 165 thẻ/giờ, phủ hai mặt
- Tốc độ in màu hai mặt/phủ hai mặt: 105 thẻ/giờ
-
Kết nối máy tính
- Driver in thẻ: Windows XP, Vista (32 & 64 bit), Server 2003 & 2008, Window 7
- Bộ nhớ thường trực: 32MB
- Phần mềm in thẻ: ID Works
- Giao thức kết nối: USB 2.0, TCP/IP
- Bảng điều khiển: Phím mềm, màn hình LCD
- Tùy chọn mã hóa: Thẻ từ, Thẻ thông minh tiếp xúc, thẻ HID Prox, iClass
- Kích thước và nguồn điện
- Khay đựng thẻ vào: 100 thẻ (dày 0.76mm)
- Khay đựng thẻ ra: 40 thẻ (dày 0.76mm)
- Kích thước: Dài 58.76 cm x Rộng 25.2 cm x Cao 47.8 cm
- Trọng lượng: 12,25 Kgs
- Nguồn điện: 110 - 240V AC, 50/60Hz
- Mực in
- 552854-504: Mực in thẻ đủ màu Datacard YMCKT (500 thẻ/cuộn)
- 552954-501: Mực in thẻ màu đen Datacard K (1500 thẻ/cuộn)
-
Phụ kiện lau máy
- 549716-001: Ống lau thẻ đầu vào Datacard (5 ống/túi)
- 552141-002: Thẻ lau cồn Datacard (10 thẻ/túi)
-
Phụ kiện thay thế
- 551439-999 Đầu in màu cho SP35, SP35Plus, SP55, SP55Plus, SP75, SP75Plus